XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
   
VỎ BỌC PVC
 
12/20(24)KV SINGLE CORE
LÕI ĐƠN 12/20(24)KV

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area     Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
35 7/2.52 7.6 5.5 0.1 1.8 27.5 0.524 3600 980 42 600
50 19/1.78 8.9 5.5 0.1 1.8 29.5 0.387 3600 1150 42 600
70 19/2.14 10.7 5.5 0.1 1.8 31.5 0.268 3000 1400 42 600
95 19/2.52 12.6 5.5 0.1 1.9 34 0.193 2800 1750 42 600
120 37/2.03 14.2 5.5 0.1 1.9 36 0.153 2000 2050 42 300
150 37/2.25 15.8 5.5 0.1 2.0 38 0.124 2000 2400 42 300
185 37/2.52 17.6 5.5 0.1 2.0 40 0.0991 1800 2800 42 300
240 61/2.25 20.3 5.5 0.1 2.1 42 0.0754 1800 3450 42 300
300 61/2.52 22.7 5.5 0.1 2.2 45 0.0601 1500 4150 42 300
400 61/2.85 25.7 5.5 0.1 2.3 49 0.047 1500 5050 42 150
500 61/3.20 28.8 5.5 0.1 2.4 53 0.0366 1500 6150 42 150

 

 
XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
VỎ BỌC PVC
12/20(24)KV THREE CORES
CÁP 3 LÕI 12/20(24)KV
CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area     Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
35 7/2.52 7.6 5.5 0.1 2.6 57 0.524 3600 3180 42 600
50 19/1.78 8.9 5.5 0.1 2.7 60 0.387 3600 3750 42 600
70 19/2.14 10.7 5.5 0.1 3.2 65 0.268 3000 4700 42 600
95 19/2.52 12.6 5.5 0.1 3.3 70 0.193 2800 5850 42 600
120 37/2.03 14.2 5.5 0.1 3.4 75 0.153 2000 6800 42 300
150 37/2.25 15.8 5.5 0.1 3.5 79 0.124 2000 8000 42 300
185 37/2.52 17.6 5.5 0.1 3.6 83 0.0991 1800 9250 42 300
240 61/2.25 20.3 5.5 0.1 3.8 89 0.0754 1800 11350 42 300
300 61/2.52 22.7 5.5 0.1 3.9 95 0.0601 1500 13550 42 300