XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 
 PVC SHEATHED CABLE
 
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
 
1.8/3(3.6)KV SINGLE CORE
 
VỎ BỌC PVC
 
LÕI ĐƠN 1.8/3(3.6)KV
 

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn
Nominal Area     Tiết diện danh định No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
10 7/1.35 4.1 2.0 0.1 1.8 17 1.83 3000 360 6.5 600
16 7/1.70 5.1 2.0 0.1 1.8 18 1.15 3000 440 6.5 600
25 7/2.14 6.4 2.0 0.1 1.8 20 0.727 2500 580 6.5 600
35 7/2.52 7.6 2.0 0.1 1.8 21 0.524 2500 680 6.5 600
50 19/1.78 8.9 2.0 0.1 1.8 22 0.387 2000 840 6.5 600
70 19/2.14 10.7 2.0 0.1 1.8 24 0.268 2000 1100 6.5 600
95 19/2.52 12.6 2.0 0.1 1.8 26 0.193 1500 1400 6.5 600
120 37/2.03 14.2 2.0 0.1 1.8 28 0.153 1500 1680 6.5 300
150 37/2.25 15.8 2.0 0.1 1.8 30 0.124 1500 2000 6.5 300
185 37/2.52 17.6 2.0 0.1 1.8 32 0.0991 1000 2350 6.5 300
240 61/2.25 20.3 2.0 0.1 1.9 35 0.0754 1000 3050 6.5 300
300 61/2.52 22.7 2.0 0.1 1.9 38 0.0601 1000 3650 6.5 300
400 61/2.85 25.7 2.0 0.1 2.1 40 0.047 800 4600 6.5 150
500 61/3.20 28.8 2.2 0.1 2.1 44 0.0366 800 5600 6.5 150

 

 
XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
VỎ BỌC PVC
1.8/3(3.6)KV THREE CORES
CÁP 3 LÕI 1.8/3(3.6)KV
CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn
Nominal Area     Tiết diện danh định No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
10  7/1.35 4.1 2.0 0.1 1.8 32 1.83 3000 1000 6.5 600
16  7/1.70 5.1 2.0 0.1 1.9 34 1.15 3000 1300 6.5 600
25  7/2.14 6.4 2.0 0.1 2.0 37 0.727 2500 1750 6.5 600
35  7/2.52 7.6 2.0 0.1 2.1 40 0.524 2500 2050 6.5 600
50 19/1.78 8.9 2.0 0.1 2.2 43 0.387 2000 2600 6.5 600
70 19/2.14 10.7 2.0 0.1 2.3 47 0.268 2000 3300 6.5 600
95 19/2.52 12.6 2.0 0.1 2.4 52 0.193 1500 4200 6.5 600
120 37/2.03 14.2 2.0 0.1 2.5 56 0.153 1500 5000 6.5 300
150 37/2.25 15.8 2.0 0.1 2.6 59 0.124 1500 6000 6.5 300
185 37/2.52 17.6 2.0 0.1 2.7 64 0.0991 1000 7200 6.5 300
240 61/2.25 20.3 2.0 0.1 2.9 71 0.0754 1000 9200 6.5 300
300 61/2.52 22.7 2.0 0.1 3.0 76 0.0601 1000 11300 6.5 300