XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
   
VỎ BỌC PVC
 
18/30(36)KV SINGLE CORE
LÕI ĐƠN 18/30(36)KV

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area      Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
50 19/1.78 8.9 8.0 0.1 2.0 34.5 0.387 3600 1500 63 600
70 19/2.14 10.7 8.0 0.1 2.0 36.5 0.268 3000 1750 63 600
95 19/2.52 12.6 8.0 0.1 2.1 38.5 0.193 2800 2100 63 600
120 37/2.03 14.2 8.0 0.1 2.1 41 0.153 2000 2400 63 300
150 37/2.25 15.8 8.0 0.1 2.2 42 0.124 2000 2750 63 300
185 37/2.52 17.6 8.0 0.1 2.2 44 0.0991 1800 3150 63 300
240 61/2.25 20.3 8.0 0.1 2.3 47 0.0754 1800 3850 63 300
300 61/2.52 22.7 8.0 0.1 2.4 50 0.0601 1500 4600 63 300
400 61/2.85 25.7 8.0 0.1 2.5 53 0.047 1500 5500 63 150
500 61/3.20 28.8 8.0 0.1 2.6 57 0.0366 1500 6650 63 150

 

 
XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
VỎ BỌC PVC
18/30(36)KV THREE CORES
CÁP 3 LÕI 18/30(36)KV
CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area     Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
50 19/1.78 8.9 8.0 0.1 3.1 71 0.387 3600 4850 63 600
70 19/2.14 10.7 8.0 0.1 3.2 76 0.268 3000 5800 63 600
95 19/2.52 12.6 8.0 0.1 3.3 80 0.193 2800 6850 63 600
120 37/2.03 14.2 8.0 0.1 3.4 84 0.153 2000 7900 63 300
150 37/2.25 15.8 8.0 0.1 3.5 88 0.124 2000 9000 63 300
185 37/2.52 17.6 8.0 0.1 3.6 92 0.0991 1800 10400 63 300
240 61/2.25 20.3 8.0 0.1 3.8 98 0.0754 1800 12700 63 300
300 61/2.52 22.7 8.0 0.1 4.0 105 0.0601 1500 15000 63 300