XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
   
VỎ BỌC PVC
 
3.6/6(7.2)KV SINGLE CORE
LÕI ĐƠN 3.6/6(7.2)KV

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area     Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
10 7/1.35 4.1 2.5 0.1 1.8 19 1.83 3600 425 12.5 600
16 7/1.70 5.1 2.5 0.1 1.8 20 1.15 3600 475 12.5 600
25 7/2.14 6.4 2.5 0.1 1.8 21 0.727 3000 600 12.5 600
35 7/2.52 7.6 2.5 0.1 1.8 22 0.524 2800 715 12.5 600
50 19/1.78 8.9 2.5 0.1 1.8 24 0.387 2000 860 12.5 600
70 19/2.14 10.7 2.5 0.1 1.8 26 0.268 2000 1150 12.5 600
95 19/2.52 12.6 2.5 0.1 1.8 28 0.193 1800 1450 12.5 600
120 37/2.03 14.2 2.5 0.1 1.8 30 0.153 1800 1750 12.5 300
150 37/2.25 15.8 2.5 0.1 1.8 32 0.124 1500 2050 12.5 300
185 37/2.52 17.6 2.5 0.1 1.8 33 0.0991 1500 2450 12.5 300
240 61/2.25 20.3 2.6 0.1 1.9 36 0.0754 1000 3100 12.5 300
300 61/2.52 22.7 2.8 0.1 2.0 39 0.0601 1000 3780 12.5 300
400 61/2.85 25.7 3 0.1 2.1 43 0.047 1000 4700 12.5 150
500 61/3.20 28.8 3.2 0.1 2.2 47 0.0366 1000 5750 12.5 150

 

 
XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
VỎ BỌC PVC
3.6/6(7.2)KV THREE CORES
CÁP 3 LÕI 3.6/6(7.2)KV
CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn
Nominal Area     Tiết diện danh định No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
10 7/1.35 4.1 2.5 0.1 2.2 34 1.83 3600 1180 12.5 600
16 7/1.70 5.1 2.5 0.1 2.3 37 1.15 3600 1450 12.5 600
25 7/2.14 6.4 2.5 0.1 2.4 40 0.727 3000 1850 12.5 600
35 7/2.52 7.6 2.5 0.1 2.4 42 0.524 2800 2180 12.5 600
50 19/1.78 8.9 2.5 0.1 2.5 46 0.387 2000 2650 12.5 600
70 19/2.14 10.7 2.5 0.1 2.7 50 0.268 2000 3450 12.5 600
95 19/2.52 12.6 2.5 0.1 2.8 53 0.193 1800 4350 12.5 600
120 37/2.03 14.2 2.5 0.1 2.9 57 0.153 1800 5250 12.5 300
150 37/2.25 15.8 2.5 0.1 3.0 61 0.124 1500 6200 12.5 300
185 37/2.52 17.6 2.5 0.1 3.1 66 0.0991 1500 7400 12.5 300
240 61/2.25 20.3 2.6 0.1 3.0 73 0.0754 1000 9550 12.5 300
300 61/2.52 22.7 2.8 0.1 3.2 80 0.0601 1000 11800 12.5 300