XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
   
VỎ BỌC PVC
 
6/10(12)KV SINGLE CORE
LÕI ĐƠN 6/10(12)KV

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area     Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
16 7/1.70 5.1 3.4 0.1 1.8 22 1.15 3600 550 21 600
25 7/2.14 6.4 3.4 0.1 1.8 23 0.727 3600 680 21 600
35 7/2.52 7.6 3.4 0.1 1.8 24 0.524 3000 800 21 600
50 19/1.78 8.9 3.4 0.1 1.8 26 0.387 2800 950 21 600
70 19/2.14 10.7 3.4 0.1 1.8 28 0.268 2000 1200 21 600
95 19/2.52 12.6 3.4 0.1 1.8 29 0.193 2000 1500 21 600
120 37/2.03 14.2 3.4 0.1 1.8 31 0.153 1800 1800 21 300
150 37/2.25 15.8 3.4 0.1 1.8 33 0.124 1800 2150 21 300
185 37/2.52 17.6 3.4 0.1 1.9 36 0.0991 1500 2600 21 300
240 61/2.25 20.3 3.4 0.1 2.0 38 0.0754 1500 3200 21 300
300 61/2.52 22.7 3.4 0.1 2.0 41 0.0601 1000 3850 21 300
400 61/2.85 25.7 3.4 0.1 2.2 44 0.047 1000 4750 21 150
500 61/3.20 28.8 3.4 0.1 2.2 48 0.0366 1000 5800 21 150

 

 
XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
VỎ BỌC PVC
6/10(12)KV THREE CORES
CÁP 3 LÕI 6/10(12)KV
CONDUCTOR  
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn
Nominal Area     Tiết diện danh định No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
16 7/1.70 5.1 3.4 0.1 2.1 41 1.15 3600 1650 21 600
25 7/2.14 6.4 3.4 0.1 2.2 44 0.727 3600 2050 21 600
35 7/2.52 7.6 3.4 0.1 2.3 47 0.524 3000 2450 21 600
50 19/1.78 8.9 3.4 0.1 2.4 50 0.387 2800 2950 21 600
70 19/2.14 10.7 3.4 0.1 2.5 54 0.268 2000 3750 21 600
95 19/2.52 12.6 3.4 0.1 2.6 58 0.193 2000 4650 21 600
120 37/2.03 14.2 3.4 0.1 2.7 63 0.153 1800 5600 21 300
150 37/2.25 15.8 3.4 0.1 2.8 68 0.124 1800 6650 21 300
185 37/2.52 17.6 3.4 0.1 2.9 72 0.0991 1500 7950 21 300
240 61/2.25 20.3 3.4 0.1 3.1 78 0.0754 1500 10000 21 300
300 61/2.52 22.7 3.4 0.1 3.3 83 0.0601 1000 12000 21 300