XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
   
VỎ BỌC PVC
 
8.7/15(17.5)KV SINGLE CORE
LÕI ĐƠN 8.7/15(17.5)KV

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area      Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
25 7/2.14 6.4 4.5 0.1 1.8 25 0.727 3600 750 30.5 600
35 7/2.52 7.6 4.5 0.1 1.8 27 0.524 3600 890 30.5 600
50 19/1.78 8.9 4.5 0.1 1.8 28 0.387 3000 1050 30.5 600
70 19/2.14 10.7 4.5 0.1 1.8 30 0.268 2800 1290 30.5 600
95 19/2.52 12.6 4.5 0.1 1.8 32 0.193 2000 1700 30.5 600
120 37/2.03 14.2 4.5 0.1 1.9 34 0.153 2000 1950 30.5 300
150 37/2.25 15.8 4.5 0.1 1.9 36 0.124 1800 2250 30.5 300
185 37/2.52 17.6 4.5 0.1 2.0 38 0.0991 1800 2680 30.5 300
240 61/2.25 20.3 4.5 0.1 2.1 41 0.0754 1500 3350 30.5 300
300 61/2.52 22.7 4.5 0.1 2.1 43 0.0601 1500 4000 30.5 300
400 61/2.85 25.7 4.5 0.1 2.2 47 0.047 1500 4900 30.5 150
500 61/3.20 28.8 4.5 0.1 2.3 50 0.0366 1500 6000 30.5 150

 

 
XLPE INSULATED CU TAPE SHIELD
 PVC SHEATHED CABLE
CÁP CÁCH ĐIỆN XLPE CÓ DẢI ĐỒNG NGĂN
VỎ BỌC PVC
8.7/15(17.5)KV THREE CORES
CÁP 3 LÕI 8.7/15(17.5)KV
CONDUCTOR
Ruột dẫn
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Copper Tape
Bề dầy băng đồng
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

Nominal Area      Tiết diện danh định

No./Dia  of Wire
Số sợi/ Đường kính sợi
Diameter
Đường kính
mm2 No./mm mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
25 7/2.14 6.4 4.5 0.1 2.4 49 0.727 3600 2380 30.5 600
35 7/2.52 7.6 4.5 0.1 2.5 52 0.524 3600 2800 30.5 600
50 19/1.78 8.9 4.5 0.1 2.6 55 0.387 3600 3300 30.5 600
70 19/2.14 10.7 4.5 0.1 2.7 59 0.268 3600 4100 30.5 600
95 19/2.52 12.6 4.5 0.1 2.8 64 0.193 2800 5100 30.5 600
120 37/2.03 14.2 4.5 0.1 2.9 69 0.153 2000 6150 30.5 300
150 37/2.25 15.8 4.5 0.1 3.0 73 0.124 2000 7150 30.5 300
185 37/2.52 17.6 4.5 0.1 3.1 77 0.0991 1800 8400 30.5 300
240 61/2.25 20.3 4.5 0.1 3.3 83 0.0754 1800 10500 30.5 300
300 61/2.52 22.7 4.5 0.1 3.4 88 0.0601 1500 12600 30.5 300