450/750V PVC INSULATED WIRE
 
DÂY CÁCH ĐIỆN PVC 450/750V
 Thumbnail image
Back

CONDUCTOR
Ruột dẫn

Thick. of

Insulation Bề dày
cách điện

Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng   

Max.Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất 

Min. Insulation Resistance at 70
Điện trở cách điện nhỏ nhất 

Approx. Weight
Ước tính trọng lượng 

Test Voltage
Điện áp thử 

Standard Length
Chiều dài chuẩn 

Nominal Area  Tiết diện danh định         

  Compostition Cấu tạo 

 Diameter  

Đường kính           

mm2

No./mm

mm

mm

mm

Ω/km

MΩ.km

kg/km

Kv/5min

M

1.5

1/1.38

1.38

0.7

2.8

12.1

0.011

7

2.5

300

1.5

7/0.53

1.59

0.7

3

12.1

0.010

7

2.5

300

2.5

1/1.77

1.77

0.8

3.4

7.41

0.010

10

2.5

300

2.5

7/0.67

2.01

0.8

3.6

7.41

0.009

10

2.5

300

4

1/2.24

2.24

0.8

3.8

4.61

0.0085

11

2.5

300

4

7/0.85

2.55

0.8

4.2

4.61

0.0077

13

2.5

300

6

1/2.74

2.74

0.8

4.3

3.08

0.0070

13

2.5

300

6

7/1.04

3.12

0.8

4.7

3.08

0.0065

14

2.5

300

10

1/3.56

3.56

1.0

5.6

1.83

0.0070

21

2.5

300

10

7/1.35

4.05

1.0

6.1

1.83

0.0065

24

2.5

300

16

7/1.70

5.10

1.0

7.1

1.15

0.0050

28

2.5

200

25

7/2.14

6.42

1.2

8.8

0.727

0.0050

41

2.5

200

35

7/2.52

7.56

1.2

10

1.524

0.0043

49

2.5

200

50

19/1.78

8.90

1.4

11.7

0.387

0.0043

66

2.5

200

70

19/2.14

10.70

1.4

13.5

0.268

0.0035

77

2.5

200

95

19/2.52

12.60

1.6

15.8

0.193

0.0035

103

2.5

200

120

37/2.03

14.21

1.6

17.4

0.153

0.0032

115

2.5

200

150

37/2.25

15.75

1.8

19.4

0.124

0.0032

146

2.5

200

185

37/2.52

17.40

2.0

21.6

0.0991

0.0032

187

2.5

200

240

61/2.25

20.25

2.2

24.7

0.0754

0.0032

228

2.5

200

300

61/2.52

22.68

2.4

27.5

0.0601

0.0030

275

2.5

200

400

61/2.85

25.65

2.6

30.9

0.0470

0.0028

338

2.5

200