0.6/1KV PVC INSULATED PVC SHEATHED
 
 
CÁP CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC 0.6/1KV
 
 
CONTROL CABLE
 
 
CÁP ĐIỀU KHIỂN
 

 Thumbnail image
Back

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

a

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

a

 

 

 

CONDUCTOR
RUỘT DẪN
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

No. of Cores
Số lõi 

Nominal Area

Tiết diện danh định

Compostition Cấu tạo    Diameter  Đường kính
  mm2 No./mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
2 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 11.5 12.1 50 150 3.5 300
2 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 12.5 7.41 50 180 3.5 300
2 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 14 4.61 50 250 3.5 300
2 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 15.5 3.08 50 305 3.5 300
2 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 17 1.83 40 420 3.5 300
2 16 7/1.70 5.10 1.0 1.8 19 1.15 40 570 3.5 300
2 25 7/2.14 6.42 1.2 1.8 23 0.727 40 830 3.5 300
3 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 12 12.1 50 180 3.5 300
3 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 13 7.41 50 225 3.5 300
3 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 15 4.61 50 310 3.5 300
3 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 16 3.08 50 390 3.5 300
3 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 18 1.83 40 550 3.5 300
3 16 7/1.70 5.10 1.0 1.8 21 1.15 40 760 3.5 300
3 25 7/2.14 6.42 1.2 1.8 24 0.727 40 1150 3.5 300
4 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 13 12.1 50 210 3.5 300
4 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 14 7.41 50 265 3.5 300
4 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 16 4.61 50 375 3.5 300
4 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 17.5 3.08 50 475 3.5 300
4 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 19.5 1.83 40 680 3.5 300
4 16 7/1.70 5.10 1.0 1.8 22 1.15 40 960 3.5 300
4 25 7/2.14 6.42 1.2 1.8 26 0.727 40 1450 3.5 300
5 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 14 12.1 50 250 3.5 300
5 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 15 7.41 50 315 3.5 300
5 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 18 4.61 50 450 3.5 300
5 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 19 3.08 50 575 3.5 300
5 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 22 1.83 40 825 3.5 300
5 16 7/1.70 5.10 1.0 1.8 24 1.15 40 1180 3.5 300

 

 
0.6/1KV PVC INSULATED PVC SHEATHED
 
 
CÁP CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC 0.6/1KV
 
CONTROL CABLE
 
CÁP ĐIỀU KHIỂN
CONDUCTOR
RUỘT DẪN
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

No. of Cores
Số lõi 

Nominal Area     Tiết diện danh định  Compostition Cấu tạo  Diameter Đường kính
  mm2 No./mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
6 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 15 12.1 50 295 3.5 300
6 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 16 7.41 50 370 3.5 300
6 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 19 4.61 50 535 3.5 300
6 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 21 3.08 50 685 3.5 300
6 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 24 1.83 40 990 3.5 300
6 16 7/1.70 5.10 1.0 1.8 27 1.15 40 1400 3.5 300
7 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 15 12.1 50 320 3.5 300
7 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 16 7.41 50 365 3.5 300
7 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 19 4.61 50 540 3.5 300
7 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 21 3.08 50 715 3.5 300
7 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 24 1.83 40 1080 3.5 300
8 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 17 12.1 50 350 3.5 300
8 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 18 7.41 50 445 3.5 300
8 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 21 4.61 50 680 3.5 300
8 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 23 3.08 50 875 3.5 300
8 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 27 1.83 40 1280 3.5 300
10 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 18.5 12.1 50 435 3.5 300
10 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 20 7.41 50 565 3.5 300
10 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 24 4.61 50 825 3.5 300
10 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 26 3.08 50 1080 3.5 300
10 10 7/1.35 4.05 1.0 1.8 30 1.83 40 1580 3.5 300
12 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 19 12.1 50 495 3.5 300
12 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 21 7.41 50 640 3.5 300
12 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 25 4.61 50 945 3.5 300
12 6 7/1.04 3.12 1.0 1.8 27 3.08 50 1230 3.5 300
12 10 7/1.35 4.05 1.0 1.9 31 1.83 40 1830 3.5 300

 

 
0.6/1KV PVC INSULATED PVC SHEATHED
 
 
CÁP CÁCH ĐIỆN PVC VỎ BỌC PVC 0.6/1KV
 
CONTROL CABLE
 
CÁP ĐIỀU KHIỂN
CONDUCTOR
RUỘT DẪN
Thick. of Insulation
Bề dày
cách điện
Thick. of Sheath
Bề dày vỏ bọc
Approx. Overall Dia.
Đường kính tổng
Max. Resistance Conductor at 20  
Điện trở ruột dẫn lớn nhất
Insulation Resistance at 70
Điện trở
cách điện
Approx. Weight
Ước tính trọng lượng
Test Voltage
Điện áp thử
Standard Length
Chiều dài chuẩn

 

No. of Cores
Số lõi 

Nominal Area     Tiết diện danh định Compostition Cấu tạo Diameter Đường kính
  mm2 No./mm mm mm mm mm Ω/km MΩ.km kg/km Kv/5min M
15 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 21 12.1 50 605 3.5 300
15 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 23 7.41 50 790 3.5 300
15 4 7/0.85 2.55 1.0 1.8 28 4.61 50 1180 3.5 300
15 6 7/1.04 3.12 1.0 1.9 30 3.08 50 1550 3.5 300
20 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.8 23 12.1 50 755 3.5 300
20 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.8 25 7.41 50 1000 3.5 300
20 4 7/0.85 2.55 1.0 1.9 31 4.61 50 1500 3.5 300
20 6 7/1.04 3.12 1.0 2.0 34 3.08 50 2000 3.5 300
30 1.5 7/0.53 1.59 0.8 1.9 27 12.1 50 1080 3.5 300
30 2.5 7/0.67 2.01 0.8 1.9 30 7.41 50 1450 3.5 300
30 4 7/0.85 2.55 1.0 2.1 36 4.61 50 2200 3.5 300